Response Time: <10s
Max. Pressure: 6 bar
Mô hình: KWS-350
Nguyên tắc: Phương pháp điện cực
Range and resolution: 0-5000μs/cm 1
Precision: ± 1.5% F.S.
Accuracy: 1%
Resolution: 1uS/cm
Tham số đo lường: Độ dẫn điện, độ mặn, nhiệt độ
Phương pháp đo: Phương pháp điện cực graconductivityite bốn dây
Dải đo: 0-100mg/L (tùy chọn 0-1000mg/L)
Đo lường độ chính xác: ±10% hoặc ±0,5mg/L (tùy theo giá trị nào lớn hơn)
Chế độ đo lường: KWS-200
Dải đo: 0-1000mg/L NH4-N
Measuring range: 0-1000mg/L NH4-N
Response time: 10 sec
Dải đo: 0-1000mg/L NH4-N
Độ phân giải NH4-N: 0,1 mg/L
Dải đo: 0-1000mg/L NH4-N
Độ phân giải NH4-N: 0,1 mg/L
Dải đo: 0-1000mg/L NH4-N
Độ phân giải NH4-N: 0,1 mg/L
Usage: Fiber Optic Chlorophyll Sensor
Theory: principle of fluorescence
Dải đo: 0-1000mg/L NH4-N
Chính xác: 5%
Dải đo: 0-1000mg/L NH4-N
Độ chính xác: 5%
Product name: COD Sensor
Application: COD Analysor
Product name: COD Sensor
Application: COD Analysor
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi